degressive tax

Học thuật
Thân thiện
degressive tax

A progressive tax system is often contrasted with a degressive tax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế lũy thoái: Một hệ thống thuế trong đó tỷ lệ thuế suất giảm xuống khi số thu nhập hoặc giá trị tài sản chịu thuế tăng lên. Đây loại thuế đánh vào các cá nhân hoặc thực thể thu nhập thấp với tỷ lệ phần trăm cao hơn so với những người thu nhập cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A sales tax is often considered a degressive tax because it takes a larger percentage of income from low-income earners. (Thuế bán hàng thường được coi một loại thuế lũy thoái lấy một phần trăm thu nhập lớn hơn từ những người thu nhập thấp.)
    • The policy debate focused on whether a flat fee for services constituted a degressive tax. (Cuộc tranh luận chính sách tập trung vào việc liệu một khoản phí cố định cho dịch vụ cấu thành một loại thuế lũy thoái hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích kinh tế: Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân tích tính công bằng tác động phân phối của các chính sách thuế. trái ngược với thuế lũy tiến (progressive tax).
  • Trong thảo luận chính sách: "Degressive tax" có thể được đề cập khi thảo luận về gánh nặng thuế tương đối lên các nhóm thu nhập khác nhau trong xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Regressive taxation (n): Thuật ngữ thay thế phổ biến hơn, cùng chỉ hệ thống thuế lũy thoái. "Regressive" "degressive" trong ngữ cảnh này thường được dùng với nghĩa tương tự.
  • Progressive tax (n): Thuế lũy tiến - hệ thống thuế trái ngược, nơi tỷ lệ thuế suất tăng lên khi số thu nhập chịu thuế tăng.
  • Flat tax (n): Thuế đồng đều (thuế suất cố định) - hệ thống thuế đánh cùng một tỷ lệ phần trăm cho tất cả các mức thu nhập, có thể tác động lũy thoái tùy vào cấu miễn giảm.
Từ đồng nghĩa
  • Regressive tax: Thuế lũy thoái (cách gọi phổ biến hơn trong nhiều văn bản kinh tế).
Lưu ý
  • Khái niệm "degressive tax" nhấn mạnh vào hướng giảm dần (degressive) của thuế suất khi cơ sở thuế tăng, trong khi "regressive tax" nhấn mạnh vào tác động ngược (regressive) lên phân phối thu nhập. Trong thực tế sử dụng, hai thuật ngữ này thường đề cập đến cùng một hiện tượng.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế học luật thuế.
degressive tax

A progressive tax system is often contrasted with a degressive tax.

Noun
  1. thuế lũy thoái